alizarin carmine

alizarin carmine

The artist mixes alizarin carmine pigment into a small pot of water.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc nhuộm màu đỏ thẫm (alizarin carmine) một loại thuốc nhuộm axit, thường được chiết xuất từ cây thiến thảo hoặc tổng hợp. được sử dụng để nhuộm len thành màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm.

dụ sử dụng
  • (Vải được nhuộm bằng alizarin carmine để đạt được màu đỏ rực rỡ.)
  • (Alizarin carmine thường được sử dụng trong ngành dệt may để nhuộm len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực hóa học: Alizarin carmine còn được dùng làm chất chỉ thị pH trong các thí nghiệm, do màu sắc thay đổi theo độ axit.
    • Alizarin carmine changes from yellow to red in acidic conditions. (Alizarin carmine chuyển từ màu vàng sang đỏ trong điều kiện axit.)
  • Trong nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng làm chất tạo màu trong hội họa, đặc biệt trong màu nước.
    • Artists value alizarin carmine for its lightfastness and intense hue. (Các họa sĩ đánh giá cao alizarin carmine độ bền ánh sáng màu sắc đậm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Alizarin (danh từ): Một hợp chất hữu cơ tự nhiên hoặc tổng hợp, thành phần chính của alizarin carmine.
    • Alizarin is a red dye derived from madder root. (Alizarin một thuốc nhuộm đỏ chiết xuất từ rễ cây thiến thảo.)
  • Carmine (danh từ): Một loại thuốc nhuộm màu đỏ khác, thường được chiết xuất từ côn trùng cochineal.
    • Carmine is used as a food coloring, unlike alizarin carmine. (Carmine được dùng làm phẩm màu thực phẩm, khác với alizarin carmine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc nhuộm đỏ alizarin: Một tên gọi khác của alizarin carmine.
  • Màu đỏ thẫm axit: Chỉ loại thuốc nhuộm này trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dye with: nhuộm bằng (chất đó).
    • The wool was dyed with alizarin carmine for a rich color. (Len được nhuộm bằng alizarin carmine để màu sắc phong phú.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alizarin carmine", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "red as a rose" (đỏ như hoa hồng) khi mô tả màu sắc của .